Luyện PTE Repeat Sentence: nghe một lần, nhắc lại đúng từng từ
Trong dạng bài Repeat Sentence của PTE Academic, bạn nghe một câu ghi âm dài 3 đến 9 giây đúng một lần, rồi nhắc lại chính xác trong 15 giây; bài được chấm về nội dung, phát âm và độ trôi chảy. Ở đây bạn luyện miễn phí với câu thật từ các bài nói: nghe, nhắc lại, ghi âm và so với bản gốc. Sada không chấm từng âm, và kết quả không phải điểm PTE.
Nhắc lại một câu ngay bây giờ
Bài tập mở sẵn một câu trong bài nói của Bill Gates, tại mốc 0:38, ở chế độ “Sau người nói”: nghe hết câu một lần, không nhìn chữ, nói lại ngay khi câu kết thúc, rồi mở “So sánh”.
“We all need people who will give us feedback.”
Nghĩa: “Tất cả chúng ta đều cần những người góp ý cho mình.”
Miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí. Bản ghi âm được lưu ngay trên thiết bị của bạn.
Thông tin chính
- Mọi video YouTube có phụ đề
- Không cần cài tiện ích, dùng được trên điện thoại và máy tính
- Luyện tập không cần tài khoản; tài khoản miễn phí, tùy chọn giữ lịch sử trên mọi thiết bị
- Miễn phí, không có gói trả phí
- Bản ghi âm ở lại trên thiết bị của bạn
- Hai chế độ “Sau người nói” và “Cùng người nói”
- Cho biết từ nào được nhận ra và nhịp nói (không chấm từng âm)
Dạng bài diễn ra thế nào?
Theo mô tả phần Speaking & Writing của Pearson, kiểm tra ngày 14/10/2026:
| Phần bài | Trong đề thi |
|---|---|
| Câu nghe | Một đoạn ghi âm 3 đến 9 giây, tự phát, chỉ một lần, không nghe lại |
| Việc của bạn | Nói ngay khi ghi âm kết thúc và nhắc lại chính xác những gì đã nghe |
| Thời gian trả lời | 15 giây, và chỉ được ghi âm một lần |
| Cách chấm | Nội dung (đủ mọi từ của câu và chỉ những từ đó, tính theo các chuỗi từ đúng thứ tự), phát âm, độ trôi chảy |
| PTE Core | Cùng dạng bài theo mô tả PTE Core: câu 3 đến 9 giây, nghe một lần, ghi âm một lần |
Vì sao âm cuối quan trọng ở dạng bài này?
Nội dung được tính bằng các chuỗi từ đúng thứ tự, nên một từ bị mất làm đứt chuỗi ở cả hai phía. Với người Việt, từ bị “mất” thường không phải vì quên, mà vì âm cuối không bật ra: scores thành score, dedicated thành dedicate, can’t nghe như can. Người nghe, và cả máy chấm, có thể nghe ra một từ khác.
Vì vậy, khi so sánh, hãy nhìn những từ “bị thiếu” trong Sada và nghe kỹ phần cuối của chúng trong bản ghi. Luyện riêng âm cuối: âm cuối trong tiếng Anh và đuôi s, es và ed.
Bảy câu dài 3 đến 9 giây, từ ngắn đến dài
Mỗi câu trích từ một bài nói, theo văn phong bài giảng hoặc báo cáo như câu trong đề. Chỉ chuyển sang câu tiếp theo khi bạn nói trọn câu mà không nhìn phụ đề.
Câu 1/7
3,6 giây âm thanh gốc
“We all need people who will give us feedback.”
Nghĩa: “Tất cả chúng ta đều cần những người góp ý cho mình.”
Bill Gates · 0:38 · Luyện câu này →
Chín từ. We all need là một cụm nhanh; nhấn vào feedback, và giữ /k/ ở cuối từ.
Câu tiếp theo:
Augustus understood that individuals alone can't protect themselves from fires.
Câu 2/7
6,1 giây âm thanh gốc
“Augustus understood that individuals alone can't protect themselves from fires.”
Nghĩa: “Augustus hiểu rằng từng cá nhân đơn lẻ không thể tự bảo vệ mình khỏi hỏa hoạn.”
Bill Gates · 0:26 · Luyện câu này →
Một cái tên và hai từ dài. individuals có năm âm tiết; /t/ cuối can’t là nghĩa phủ định, đừng bỏ.
Câu tiếp theo:
Some of my strongest performers did not have stratospheric IQ scores.
Câu 3/7
4,8 giây âm thanh gốc
“Some of my strongest performers did not have stratospheric IQ scores.”
Nghĩa: “Một vài học sinh giỏi nhất của tôi không hề có chỉ số IQ cao ngất.”
Angela Lee Duckworth · 0:45 · Luyện câu này →
Một từ lạ ở giữa câu. Giữ câu bằng nghĩa của nó, stratospheric sẽ theo về. Âm /z/ cuối scores và /st/ cuối strongest hay bị nuốt.
Câu tiếp theo:
So I dedicated my career to research into the severe mental illnesses.
Câu 4/7
5,0 giây âm thanh gốc
“So I dedicated my career to research into the severe mental illnesses.”
Nghĩa: “Vì vậy tôi dành cả sự nghiệp để nghiên cứu các bệnh tâm thần nặng.”
Jill Bolte Taylor · 0:44 · Luyện câu này →
Hai cụm: I dedicated my career và to research into the severe mental illnesses. Đuôi -ed của dedicated là một âm tiết /ɪd/.
Câu tiếp theo:
We fail to recognize the danger because we're reluctant to rethink the situation.
Câu 5/7
4,5 giây âm thanh gốc
“We fail to recognize the danger because we're reluctant to rethink the situation.”
Nghĩa: “Chúng ta không nhận ra mối nguy vì ngại nghĩ lại về tình huống.”
Adam Grant · 0:45 · Luyện câu này →
Nguyên nhân và kết quả. Giữ because và phần sau nó đúng thứ tự: chỗ đó chuỗi từ hay bị đứt.
Câu tiếp theo:
When I was a kid, the disaster we worried about most was a nuclear war.
Câu 6/7
5,5 giây âm thanh gốc
“When I was a kid, the disaster we worried about most was a nuclear war.”
Nghĩa: “Hồi tôi còn nhỏ, thảm họa mà chúng tôi lo nhất là chiến tranh hạt nhân.”
Bill Gates · 0:17 · Luyện câu này →
Mười lăm từ, ngắt ở dấu phẩy. Các từ nhỏ the, we, a là những từ hay mất; worried about nối thành một nhịp.
Câu 7/7
5,2 giây âm thanh gốc
“In America, law is a professional degree: after your university degree, you go on to law school.”
Nghĩa: “Ở Mỹ, luật là bằng cấp nghề nghiệp: sau bằng đại học, bạn học tiếp trường luật.”
Dan Pink · 0:45 · Luyện câu này →
Câu dài nhất, ba cụm: In America, law is a professional degree, after your university degree, you go on to law school.
Hết bảy câu. Luyện lại câu đầu tiên và nghe điều bạn đã sửa.
Cách luyện mỗi câu
- Nghe một lần, không nhìn chữ. Đề thi không có chữ và không cho nghe lại.
- Nói ngay khi câu kết thúc. Trong phòng thi, micro mở ngay sau đoạn ghi âm.
- Ghi âm và so sánh. Nghe bản của bạn cạnh bản gốc và xem từ nào bị thiếu.
- Bắt chước chỗ nhấn và chỗ ngắt. Nói lại theo đúng các cụm của người nói.
- Lên câu dài hơn. Câu dài khó nhớ thì giữ nó thành ba, bốn cụm nghĩa, không phải từng từ.
Sada làm được gì và không làm được gì
Sau mỗi lần ghi, “So sánh” cho biết từ nào được nhận ra, từ nào bị thiếu, và nhịp nói của bạn nhanh hay chậm hơn người nói bao nhiêu trong chế độ “Sau người nói”. Một từ rơi mất, một âm cuối biến mất làm từ đổi nghĩa, bạn thấy ngay.
Sada không chấm từng âm, không chấm trọng âm hay ngữ điệu. Một từ bị thiếu có thể do tiếng ồn hoặc micro để xa, nên hãy nghe lại bản ghi trước khi kết luận. Sada không liên quan đến Pearson, câu trong Sada không phải câu hỏi thi, và kết quả của Sada không phải điểm PTE, cũng không dự đoán điểm PTE.
Luyện tiếp
Thi TOEIC: luyện TOEIC Speaking Part 1. Công ty yêu cầu thi Versant? Phần nhắc lại câu của Versant cũng là nghe một câu rồi nói lại đúng từng từ: Versant test là gì và cách luyện phần nhắc lại câu. Thêm câu thật để nhắc lại, không gắn với kỳ thi nào: luyện nghe và nhắc lại. Thi IELTS (không có dạng bài nhắc lại, nhưng có phần nói với giám khảo): luyện nói IELTS. Trang này bằng tiếng Anh: PTE Repeat Sentence practice, và phần đọc to của PTE: PTE Read Aloud practice.
Nguồn
Pearson: PTE Academic, Speaking & Writing; Pearson: PTE Core, Speaking & Writing; kiểm tra ngày 14/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Câu trong PTE Repeat Sentence dài bao lâu?
Pearson mô tả một đoạn ghi âm 3 đến 9 giây, phát một lần. Bạn có 15 giây để nhắc lại và chỉ được ghi âm một lần.
PTE Repeat Sentence được chấm thế nào?
Về nội dung (đủ mọi từ của câu và chỉ những từ đó, tính theo chuỗi từ đúng thứ tự), phát âm và độ trôi chảy.
Quên phần cuối câu thì làm sao?
Giữ câu thành vài cụm nghĩa thay vì từng từ, và bắt chước chỗ ngắt của người nói. Bắt đầu từ câu ngắn trên trang này và lên dần từng câu.
Sada có cho điểm PTE không?
Không. Sada không liên quan đến Pearson, câu trong Sada không phải câu hỏi thi, và kết quả không phải điểm PTE, cũng không dự đoán điểm PTE.
Luyện với Sada có mất phí không?
Không. Sada miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí, chạy trên trình duyệt cả điện thoại lẫn máy tính. Bản ghi âm ở lại trên thiết bị của bạn.
Ngày mai luyện tiếp nhé? Mỗi ngày nhận một câu ngắn, ghi âm chỉ với một chạm.
You don't need to speak fast.
Một câu chậm để bắt đầu: nghe cách “don’t need to” được nói liền nhau, rồi nói lại đúng nhịp của người nói.
Miễn phí · Mỗi ngày một email · Hủy đăng ký bất cứ lúc nào. Xác nhận email để bắt đầu. Chúng tôi chỉ lưu email, ngôn ngữ, múi giờ của bạn và nơi bạn đăng ký.