Sada
Tiếng Việt
Luyện ngay

Cập nhật ngày

Phát âm đuôi s, es và ed trong tiếng Anh

Đuôi s/es và ed được đọc theo âm cuối của từ gốc, không theo chữ viết. Sau âm vô thanh, đuôi đọc là /s/ hoặc /t/; sau âm hữu thanh, đọc là /z/ hoặc /d/; sau các âm xuýt (còn gọi là âm gió) như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ thì s/es đọc là /ɪz/; sau /t/, /d/ thì ed đọc là /ɪd/. Với người Việt, lỗi lớn nhất thường không phải chọn nhầm âm mà là bỏ hẳn đuôi.

Luyện một câu có đuôi s ngay bây giờ

Mở bài luyện đuôi s

Bài tập mở sẵn một câu trong bài nói của Josh Kaufman, tại mốc 10:38: “Could be book, could be DVDs, could be courses, could be anything.” Câu này có hai đuôi s: DVDs kết thúc bằng /z/, còn courses thêm hẳn một âm tiết /ɪz/. Nghe câu, ghi âm giọng của bạn, rồi mở “So sánh” để nghe lại và so với bản gốc.

Miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí. Bản ghi âm được lưu ngay trên thiết bị của bạn.

Quy tắc đọc đuôi s và es

Âm cuối của từ gốcĐọc đuôi làVí dụ
/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ//ɪz/, thêm một âm tiếtbuses, roses, wishes, watches, judges, courses
Âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/ và th vô thanh/s/stops, minutes, books, laughs, months
Các âm còn lại (âm hữu thanh và nguyên âm)/z/things, feels, DVDs, plays, improves

Nhiều người nhớ nhóm /s/ bằng câu “Thời phong kiến phương Tây” (th, p, k, f, t). Mẹo này tiện, nhưng hãy nhớ nó nói về âm: laughs viết bằng gh nhưng kết thúc bằng âm /f/, nên đuôi đọc là /s/.

Quy tắc đọc đuôi ed

Âm cuối của từ gốcĐọc đuôi làVí dụ
/t/, /d//ɪd/, thêm một âm tiếtstarted, expected, frustrated, needed
Âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ và th vô thanh/t/stopped, worked, laughed, stressed, asked
Các âm còn lại (âm hữu thanh và nguyên âm)/d/fired, prepared, amazed, played

Chỉ có hàng đầu tiên thêm âm tiết. worked chỉ có một âm tiết, đọc là /wɜːkt/, không phải /wɜːkɪd/.

Lỗi người Việt hay mắc với đuôi s, es, ed

  • Bỏ hẳn đuôi: three book, I work yesterday. Đây là lỗi làm người nghe hiểu sai nhiều nhất, vì mất đuôi là mất số nhiều hoặc thì quá khứ.
  • Đọc /ɪd/ cho mọi đuôi ed: worked thành /wɜːkɪd/, asked thành /ɑːskɪd/. Nhớ: chỉ sau /t/ và /d/ mới có /ɪd/.
  • Tách đuôi thành một tiếng riêng: books thành “búc-xờ”. Đuôi /s/ hay /z/ dính liền vào từ, không có nguyên âm nào sau nó.
  • Bỏ âm trong cụm cuối: asked có ba phụ âm cuối /skt/, months kết thúc bằng n, th và s liền nhau. Nói chậm từng âm trước, rồi mới nói nhanh cả từ.
  • Đọc /z/ thành /s/: feels đọc thành /fiːls/. Lỗi này ít làm sai nghĩa hơn, nên hãy sửa sau khi đã giữ được đuôi.

Đuôi s, es và ed là trường hợp riêng của âm cuối. Nếu bạn hay bỏ cả những âm cuối khác, đọc thêm âm cuối trong tiếng Anh.

Câu trích từ bài nói thật để luyện đuôi s và es

Mỗi câu mở trong Sada đúng vị trí của nó trong bài nói:

“Not missiles, but microbes.”

Bill Gates · 0:59 · /z/ sau âm hữu thanh: missiles, microbes · Luyện câu này →

“You know this, if you're doing something you love, an hour feels like five minutes.”

Sir Ken Robinson · 14:17 · /z/ trong feels, /s/ trong minutes · Luyện câu này →

“In fact, we've found that every single business outcome improves.”

Shawn Achor · 10:24 · /vz/ ở cuối improves: hai âm hữu thanh liền nhau · Luyện câu này →

“So one of the first things we teach people in economics, statistics, business and psychology courses”

Shawn Achor · 3:57 · /z/ trong things, /s/ trong economics và statistics, /ɪz/ trong courses · Luyện câu này →

Câu trích từ bài nói thật để luyện đuôi ed

“How can you get fired from a company you started?”

Steve Jobs · 6:09 · /d/ trong fired, /ɪd/ trong started · Luyện câu này →

“And I’m always prepared to be amazed, and I'm never disappointed.”

Celeste Headlee · 11:09 · /d/ trong prepared và amazed, /ɪd/ trong disappointed · Luyện câu này →

“Again, we asked people how much they expected to change over the next 10 years,”

Dan Gilbert · 3:19 · /t/ trong asked (cụm /skt/), /ɪd/ trong expected · Luyện câu này →

Cách luyện: nghe câu hai lần, lần thứ hai chỉ để ý đuôi; nói lại theo chế độ “Sau người nói”; ghi âm; rồi mở “So sánh” và nghe xem đuôi của bạn có ở đó không.

Sada làm được gì và không làm được gì

Sada cho biết những từ nào trong câu được nhận ra, từ nào bị thiếu và nhịp nói của bạn nhanh hay chậm hơn người nói bao nhiêu. Sada không chấm từng âm. Nếu bỏ âm cuối làm từ biến thành một từ khác, chẳng hạn minutes thành minute, từ đó có thể hiện là bị thiếu. Nhưng bộ nhận diện giọng nói thường đoán đúng từ nhờ ngữ cảnh, nên một từ được nhận ra không có nghĩa âm cuối của nó đã đúng.

Vì vậy, hãy tự kiểm tra bằng tai: nghe lại bản ghi của bạn, so với bản gốc và chỉ chú ý phần cuối của mỗi từ. Nếu bạn cần một công cụ chấm đến từng âm, ELSA Speak làm việc đó (có dùng thử, sau đó trả phí); còn nhờ giáo viên nghe bạn nói vẫn là cách kiểm tra chắc chắn nhất. Xem so sánh Sada với Parroto, Daily Dictation và ELSA Speak.

Ứng dụng Sada có giao diện tiếng Việt

Mọi nút luyện tập trên các trang này mở Sada bằng tiếng Việt. Bạn sẽ dùng vài nút chính: “Nghe”, “Ghi âm”, “So sánh” (nghe bản của bạn cạnh bản gốc) và “Lặp lại” (lặp lại câu); hai chế độ nói “Cùng người nói” (shadowing: nói cùng lúc) và “Sau người nói” (nghe xong rồi nói lại), cùng chế độ “Chép chính tả” (gõ lại câu vừa nghe rồi “Kiểm tra”); và tốc độ phát 0.75× để nghe chậm hơn. Trong kết quả, từ “bị thiếu” là từ Sada không nhận ra trong bản ghi của bạn. Muốn đổi ngôn ngữ, bấm vào tên ngôn ngữ ở đầu màn hình ứng dụng.

Các hướng dẫn tiếng Việt khác

Trang chủ tiếng Việt: Sada bằng tiếng Việt.

Nguồn

Quy tắc đọc đuôi s/es và ed theo âm cuối của từ gốc; phát âm từng từ: Cambridge Dictionary. Lỗi thiếu hoặc thừa âm /s/ ở người Việt: VnExpress, 22/07/2020. Cụm phụ âm: tạp chí CTU, 2022.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào đuôi s/es đọc là /ɪz/?

Khi từ gốc kết thúc bằng âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/ hoặc /dʒ/, như “buses”, “wishes”, “watches”, “courses”. Lúc đó đuôi thêm một âm tiết.

Khi nào đuôi ed đọc là /ɪd/?

Chỉ khi từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, như “started”, “needed”. Sau các âm vô thanh khác, đuôi ed đọc là /t/ (“worked”); sau âm hữu thanh, đọc là /d/ (“played”).

Quy tắc dựa vào chữ viết hay âm?

Dựa vào âm. “Laughs” viết bằng gh nhưng kết thúc bằng âm /f/, nên đuôi đọc là /s/. Khi không chắc, hãy tra phát âm của từ gốc trong từ điển có âm thanh.

Đọc /z/ thành /s/ có sao không?

Thường người nghe vẫn hiểu. Lỗi nặng hơn là bỏ hẳn đuôi, vì như vậy mất số nhiều hoặc thì quá khứ. Hãy giữ được đuôi trước, rồi mới luyện /z/.

Sada có chấm đuôi s và ed không?

Không chấm riêng từng âm. Nếu bỏ đuôi làm từ đổi thành từ khác, như “minutes” thành “minute”, từ đó có thể hiện là bị thiếu, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Hãy nghe lại bản ghi của bạn và so với bản gốc.

Luyện ngay

Luyện ngay