Luyện phỏng vấn tiếng Anh: câu hỏi và câu trả lời mẫu
Để chuẩn bị phỏng vấn tiếng Anh, hãy học các câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời mẫu, rồi nói câu trả lời thành tiếng: nghe một ứng viên thật, nói lại, ghi âm và so với bản gốc. Miễn phí, không cần tài khoản. Sada không chấm từng âm và không chấm câu trả lời bạn tự nói.
Nói câu đầu tiên của buổi phỏng vấn ngay bây giờ
Nói câu chào đầu tiên sau ứng viên
Bài tập mở sẵn một câu trong đoạn phỏng vấn xin việc được quay lại của kênh Ellii (formerly ESL Library), tại mốc 0:08: “I’m pleased to meet you.”, nghĩa là “Rất vui được gặp chị”, câu đầu tiên ứng viên nói khi bước vào. Câu mở ở chế độ “Sau người nói”: nghe hết câu, nói lại ngay khi câu kết thúc, rồi mở “So sánh” để nghe giọng bạn cạnh bản gốc.
Miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí. Bản ghi âm được lưu ngay trên thiết bị của bạn.
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp và câu trả lời mẫu
Với mỗi câu hỏi: cách xây dựng câu trả lời, một câu thật do ứng viên nói trong buổi phỏng vấn được quay lại, và nghĩa của câu. Bấm “Luyện câu này” để nghe và nói lại sau ứng viên, rồi thay vào đó kinh nghiệm của bạn. Đừng học thuộc câu đó như câu chuyện của mình; hãy lấy cách diễn đạt và nhịp nói.
Tell me about yourself.
Câu hỏi gần như luôn có, thường là câu đầu tiên. Trả lời bằng ba câu: bạn đang làm gì hoặc đã học gì, một kết quả bạn tự hào, và vì sao bạn muốn công việc này. Có thể mở đầu bằng I'm a … with … years of experience in …, rồi nói tiếp. Câu hỏi cũng có thể là Tell me about your qualifications., nghĩa là “hãy nói về năng lực của bạn”. Khi đó, hãy nêu các kỹ năng:
“I have excellent interpersonal skills, I am well organized, and I’m a very fast learner.”
Tôi có kỹ năng giao tiếp rất tốt, làm việc rất ngăn nắp và học rất nhanh.
Ellii (formerly ESL Library) · 0:30 · ba ý trong một câu: ngắt nhẹ ở mỗi dấu phẩy; /lz/ ở cuối skills, /d/ ở cuối organized · Luyện câu này →
“I'm a self-starter, and when I don't know the answer, I'm not afraid to ask.”
Tôi là người chủ động, và khi không biết câu trả lời, tôi không ngại hỏi.
Indeed · 2:10 · self-starter là người tự bắt tay vào việc mà không cần ai nhắc; /t/ ở cuối don't và afraid to nối liền · Luyện câu này →
Do you have any experience?
Nói số năm kinh nghiệm hoặc việc bạn từng phụ trách, bằng một câu ngắn ở thì quá khứ.
“Yes. I’ve had over ten years’ experience.”
Vâng, tôi có hơn mười năm kinh nghiệm.
Ellii (formerly ESL Library) · 0:18 · I’ve had đọc liền như một từ; nhấn vào ten và years, và giữ /z/ ở cuối years’ · Luyện câu này →
“Yes. I supervised three administrators in my last position.”
Vâng, ở công việc trước tôi quản lý ba nhân viên hành chính.
Ellii (formerly ESL Library) · 1:00 · đuôi -ed trong supervised đọc là /d/, không thêm âm tiết; xem phát âm đuôi ed · Luyện câu này →
Nếu bạn chưa có kinh nghiệm?
Trong buổi phỏng vấn thử của Indeed, người hướng dẫn giải thích rằng với vị trí mới ra trường, nhà tuyển dụng không chờ bạn có nhiều năm kinh nghiệm mà muốn thấy những phẩm chất hợp với công việc. Hãy nói về việc học, các khóa học, dự án ở trường và sự hứng thú của bạn với ngành:
“I'm really excited about this opportunity.”
Tôi thật sự rất hào hứng với cơ hội này.
Indeed · 2:08 · nhấn vào really và nói với giọng hào hứng, đừng đều đều; /d/ ở cuối excited · Luyện câu này →
“I'm passionate about marketing.”
Tôi rất đam mê ngành marketing.
Indeed · 3:10 · thay marketing bằng ngành của bạn: accounting, design, IT; passionate about nối liền · Luyện câu này →
Why do you want to work here?
Nêu một điều cụ thể bạn biết về công ty (giá trị, sản phẩm, một dự án) và vì sao điều đó hợp với bạn. Trước buổi phỏng vấn, hãy đọc trang web của công ty và chọn ra một điều để nói.
“Also, your company values really resonate with me.”
Ngoài ra, các giá trị của công ty thật sự rất gần với tôi.
Indeed · 3:24 · resonate with me nghĩa là điều đó hợp với suy nghĩ của bạn; trọng âm rơi vào âm tiết đầu của company và resonate · Luyện câu này →
What was your biggest challenge, and how did you overcome it?
Câu hỏi này đôi khi được hỏi dưới dạng điểm yếu của bạn. Kể một câu chuyện ngắn: khó khăn là gì, bạn đã làm gì, và kết quả ra sao. Ứng viên này gặp khó khi học lập trình và kể:
“So I started a support group with some other students.”
Vì vậy tôi lập một nhóm hỗ trợ cùng vài bạn học khác.
Indeed · 4:36 · started có đuôi /ɪd/ vì trước nó là âm /t/; /s/ ở cuối students thường bị bỏ · Luyện câu này →
“I put in hours of extra work and practice time on my own.”
Tôi tự bỏ ra hàng giờ làm thêm và luyện tập.
Indeed · 4:40 · put in hours là bỏ nhiều thời gian và công sức; chữ h trong hours không đọc nên in hours nối liền · Luyện câu này →
What are your salary expectations?
Nếu chưa biết con số phù hợp, đây là câu trả lời lịch sự mà không nêu số:
“I expect to be paid the going rate for this type of position.”
Tôi mong được trả mức lương phổ biến cho vị trí này.
Ellii (formerly ESL Library) · 1:16 · the going rate là mức lương thông thường trên thị trường; /t/ ở cuối expect và /d/ ở cuối paid · Luyện câu này →
Do you have any questions for us?
Đừng trả lời “không”. Chuẩn bị sẵn hai câu hỏi về chính công việc:
“Yes. What are the responsibilities in this position?”
Vâng. Vị trí này có những trách nhiệm gì?
Ellii (formerly ESL Library) · 0:43 · câu hỏi bắt đầu bằng What thường xuống giọng ở cuối; nghe người nói rồi làm theo · Luyện câu này →
“Can you tell me about the benefits you offer?”
Anh chị có thể cho tôi biết về các phúc lợi của công ty không?
Ellii (formerly ESL Library) · 1:19 · benefits ở đây là phúc lợi ngoài lương (bảo hiểm, ngày nghỉ); giữ /ts/ ở cuối từ này · Luyện câu này →
Khi kết thúc buổi phỏng vấn
Cảm ơn người phỏng vấn trước khi ra về:
“Thank you very much. It’s been a pleasure meeting you.”
Cảm ơn anh chị rất nhiều. Rất vui được gặp anh chị.
Ellii (formerly ESL Library) · 1:46 · Thank you bắt đầu bằng âm th không rung: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi, đừng đọc thành “t” · Luyện câu này →
“I hope to hear from you soon.”
Tôi mong sớm nhận được tin từ anh chị.
Ellii (formerly ESL Library) · 1:49 · hear from you nối liền; nhấn vào hear và soon · Luyện câu này →
Câu trả lời đầy đủ: giới thiệu bản thân, điểm mạnh, điểm yếu
Đây là các ví dụ do Sada viết để bạn sửa lại, không phải câu trong video. Hãy đổi công việc, thành phố và con số cho thành câu chuyện của bạn, rồi nói thành tiếng mà không nhìn chữ. Sada không nghe và không chấm câu trả lời bạn tự nói, nên hãy ghi âm bằng điện thoại và nghe lại. Còn nhịp của câu thì lấy từ ứng viên thật qua nút “Luyện trước một câu thật”.
Tell me about yourself.
Ba câu: công việc hiện tại, một kết quả có con số, và lý do bạn ứng tuyển.
I'm an accountant with three years of experience at a retail company in Ho Chi Minh City. Last year I helped move our reports to a new system, and now we close each month two days earlier. I'm applying for this role because I want to work on larger accounts and keep learning.
Nghĩa: “Tôi là kế toán, có ba năm kinh nghiệm ở một công ty bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Năm ngoái tôi góp phần chuyển các báo cáo sang hệ thống mới, và giờ chúng tôi khóa sổ mỗi tháng sớm hơn hai ngày. Tôi ứng tuyển vị trí này vì muốn làm với những khách hàng lớn hơn và tiếp tục học hỏi.”
Luyện trước một câu thật: câu ba ý cho bạn nhịp của một câu dài và chỗ ngắt, “I have excellent interpersonal skills, I am well organized, and I’m a very fast learner.”.
What are your strengths?
Một hoặc hai điểm mạnh, mỗi điểm kèm một ví dụ từ công việc. Đừng kể mười điểm.
My biggest strength is that I'm well organized. I plan my week every Sunday, and I rarely miss a deadline. I also learn quickly: when we started using a new program, I was showing my colleagues how to use it within two weeks.
Nghĩa: “Điểm mạnh lớn nhất của tôi là làm việc ngăn nắp. Tối chủ nhật nào tôi cũng lên kế hoạch cho cả tuần, và hiếm khi trễ hạn. Tôi cũng học nhanh: khi công ty bắt đầu dùng một phần mềm mới, chỉ trong hai tuần tôi đã hướng dẫn lại cho đồng nghiệp.”
Luyện trước một câu thật: một ứng viên nói điểm mạnh của mình bằng một câu tự tin, “I'm a self-starter, and when I don't know the answer, I'm not afraid to ask.”.
What is your greatest weakness?
Một điểm yếu có thật nhưng không cản trở công việc, rồi việc bạn đang làm để cải thiện. Tránh câu trả lời thuộc lòng kiểu “tôi quá cầu toàn”.
I used to find it hard to speak up in meetings, especially in English. So I started preparing two or three points before each meeting and practising them out loud. Now I share my ideas more often, and I'm still working on it.
Nghĩa: “Trước đây tôi ngại phát biểu trong các cuộc họp, nhất là bằng tiếng Anh. Vì vậy tôi bắt đầu chuẩn bị hai, ba ý trước mỗi cuộc họp và tập nói to các ý đó. Giờ tôi chia sẻ ý kiến thường xuyên hơn, và tôi vẫn đang tiếp tục cải thiện.”
Luyện trước một câu thật: một ứng viên kể điều mình đã làm để vượt qua khó khăn, ở thì quá khứ, “I put in hours of extra work and practice time on my own.”.
Cách luyện một câu trả lời, từng bước
- Nghe trước. Bấm “Nghe” hai, ba lần. Ứng viên nói nhanh quá thì chọn tốc độ 0.75×.
- Nói lại sau ứng viên. Ở chế độ “Sau người nói”, bấm “Ghi âm” và nói trọn câu, đừng dừng giữa chừng.
- So sánh. Mở “So sánh” để nghe bản của bạn cạnh bản gốc, rồi xem những từ “bị thiếu”. Người Việt hay làm rơi âm cuối và đuôi -s, -ed, đúng những chỗ người phỏng vấn cần nghe rõ.
- Nói cùng ứng viên. Khi đã nói trọn câu, chọn “Cùng người nói” và nói cùng lúc để quen với tốc độ và chỗ nhấn.
- Nói câu của bạn. Thay vào đó công việc, ngành và con số của bạn, rồi nói câu mới thành tiếng mà không nhìn chữ.
Chuẩn bị trong 7 ngày trước buổi phỏng vấn
- Ngày 1–3: mỗi ngày mười phút luyện các câu của ứng viên trên trang này, chế độ “Sau người nói” rồi “Cùng người nói”, để quen với nhịp của một câu trả lời tự tin.
- Ngày 4–5: viết câu trả lời của bạn cho từng câu hỏi bằng những câu ngắn, mượn những cách diễn đạt bạn thích.
- Ngày 6–7: nói từng câu trả lời thành tiếng mà không nhìn chữ, ghi âm và nghe lại. Lặp lại đến khi nói trôi chảy, không ngừng lâu giữa chừng.
Không gì bảo đảm bạn sẽ đậu phỏng vấn, nhưng đã nói câu trả lời thành tiếng nhiều lần trước đó thì bạn sẽ bớt run và ít bị ngắc ngứ hơn. Muốn luyện thêm câu thật từ ngắn đến dài, xem luyện nghe và nhắc lại; muốn luyện với video phỏng vấn bạn tìm được trên YouTube, xem luyện shadowing với video YouTube. Nếu buổi phỏng vấn của bạn là phần thi Speaking của IELTS, xem luyện nói IELTS Part 1, 2, 3. Nếu công ty yêu cầu thi Versant trước buổi phỏng vấn, xem Versant test là gì và cách luyện phần nhắc lại câu.
Sada làm được gì và không làm được gì
Sada cho biết những từ nào trong câu được nhận ra, từ nào bị thiếu và nhịp nói của bạn nhanh hay chậm hơn người nói bao nhiêu. Sada không chấm từng âm. Nếu bỏ âm cuối làm từ biến thành một từ khác, chẳng hạn minutes thành minute, từ đó có thể hiện là bị thiếu. Nhưng bộ nhận diện giọng nói thường đoán đúng từ nhờ ngữ cảnh, nên một từ được nhận ra không có nghĩa âm cuối của nó đã đúng.
Vì vậy, hãy tự kiểm tra bằng tai: nghe lại bản ghi của bạn, so với bản gốc và chỉ chú ý phần cuối của mỗi từ. Nếu bạn cần một công cụ chấm đến từng âm, ELSA Speak làm việc đó (có dùng thử, sau đó trả phí); còn nhờ giáo viên nghe bạn nói vẫn là cách kiểm tra chắc chắn nhất. Xem so sánh Sada với Parroto, Daily Dictation và ELSA Speak.
Ứng dụng Sada có giao diện tiếng Việt
Mọi nút luyện tập trên các trang này mở Sada bằng tiếng Việt. Bạn sẽ dùng vài nút chính: “Nghe”, “Ghi âm”, “So sánh” (nghe bản của bạn cạnh bản gốc) và “Lặp lại” (lặp lại câu); hai chế độ nói “Cùng người nói” (shadowing: nói cùng lúc) và “Sau người nói” (nghe xong rồi nói lại), cùng chế độ “Chép chính tả” (gõ lại câu vừa nghe rồi “Kiểm tra”); và tốc độ phát 0.75× để nghe chậm hơn. Trong kết quả, từ “bị thiếu” là từ Sada không nhận ra trong bản ghi của bạn. Muốn đổi ngôn ngữ, bấm vào tên ngôn ngữ ở đầu màn hình ứng dụng.
Các hướng dẫn tiếng Việt khác
Trang chủ tiếng Việt: Sada bằng tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn tiếng Anh thế nào?
Ba câu ngắn: bạn đang làm gì, một kết quả bạn tự hào, và vì sao bạn muốn công việc này. Ví dụ, mở đầu bằng “I'm a … with … years of experience in …”, rồi tập nói thành tiếng đến khi trôi chảy.
Những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh nào thường gặp nhất?
Tell me about yourself, Do you have any experience?, Why do you want to work here?, câu hỏi về khó khăn lớn nhất hoặc điểm yếu, What are your salary expectations? và Do you have any questions for us?. Trang này có một câu trả lời thật của ứng viên cho từng câu.
Có nên học thuộc lòng câu trả lời phỏng vấn không?
Hãy nhớ ý chính và vài cách diễn đạt quan trọng, đừng thuộc nguyên văn. Câu trả lời thuộc lòng nghe như đang đọc, và dễ bị bí khi câu hỏi thay đổi một chút.
Trình độ tiếng Anh còn yếu có chuẩn bị phỏng vấn được không?
Được, nếu bạn bắt đầu bằng câu ngắn: nói lại từng câu sau người nói đến khi không cần nhìn chữ, rồi ghép thành câu trả lời của bạn. Hãy bắt đầu trước vài ngày, đừng để đến đêm trước.
Luyện phỏng vấn tiếng Anh với Sada có mất phí không?
Không. Sada miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí, và chạy trên trình duyệt cả điện thoại lẫn máy tính. Bản ghi âm ở lại trên thiết bị của bạn. Nhưng Sada không phải người phỏng vấn: nó không trò chuyện với bạn và không chấm câu trả lời bạn tự nói.
Ngày mai luyện tiếp nhé? Mỗi ngày nhận một câu ngắn, ghi âm chỉ với một chạm.
You don't need to speak fast.
Một câu chậm để bắt đầu: nghe cách “don’t need to” được nói liền nhau, rồi nói lại đúng nhịp của người nói.
Miễn phí · Mỗi ngày một email · Hủy đăng ký bất cứ lúc nào. Xác nhận email để bắt đầu. Chúng tôi chỉ lưu email, ngôn ngữ, múi giờ của bạn và nơi bạn đăng ký.