Sada
Tiếng Việt
Luyện ngay

Cập nhật ngày

Luyện thi HSKK sơ cấp: nghe và nhắc lại 15 câu tiếng Trung thật

Phần đầu tiên của HSKK sơ cấp và trung cấp là nghe và nhắc lại: máy đọc một câu, bạn nói lại đúng câu đó và bài nói được ghi âm. Trang này cho bạn luyện đúng kiểu đó với 15 câu ngắn của một giáo viên người Trung Quốc nói chậm, xếp từ ngắn đến dài, mỗi câu có pinyin và nghĩa tiếng Việt, cùng 7 câu dài hơn để ôn thêm. Miễn phí, không cần tài khoản, giao diện bằng tiếng Việt.

Thử ngay câu ngắn nhất

你是哪国人?

Pinyin: Nǐ shì nǎ guó rén?

Nghĩa: Bạn là người nước nào? 国 (guó) là “quốc”, 人 (rén) là “nhân”.

Nghe và nhắc lại câu này · Nghe và gõ lại 1:04–1:07

Câu mở ở chế độ “Sau người nói”: nghe hết câu, rồi nói lại, giống phần nghe và nhắc lại trong phòng thi. Nói xong, mở “So sánh” để nghe bản của bạn cạnh giọng người nói.

Miễn phí, không cần tài khoản, không có gói trả phí. Bản ghi âm được lưu ngay trên thiết bị của bạn.

Cấu trúc HSKK: phần nghe và nhắc lại nằm ở đâu?

  • HSKK sơ cấp: 27 câu trong 3 phần. Phần 1 nghe và nhắc lại (听后重复) có 15 câu; phần 2 nghe và trả lời (听后回答) có 10 câu; phần 3 trả lời câu hỏi (回答问题) có 2 câu.
  • HSKK trung cấp: 14 câu trong 3 phần. Phần 1 nghe và nhắc lại có 10 câu; phần 2 nhìn tranh nói (看图说话) có 2 câu; phần 3 trả lời câu hỏi có 2 câu.
  • HSKK cao cấp không có phần nhắc lại từng câu, nên trang này dành cho sơ cấp và trung cấp.

Phần nghe và nhắc lại là phần duy nhất có đáp án cố định: câu bạn nói phải là câu bạn vừa nghe. Vì vậy có thể tự luyện nó với giọng người thật. Các phần còn lại cần bạn tự trả lời, và Sada không chấm câu trả lời tự do.

Cấu trúc theo đề mẫu chính thức (HSKK sơ cấp, Confucius Institute UK) và hướng dẫn của PREP về HSKK sơ cấp và HSKK trung cấp, đọc ngày 06/11/2026. Trước khi thi, hãy xem thông báo mới nhất của điểm thi.

Đề luyện 15 câu: nghe và nhắc lại, từ ngắn đến dài

Đây không phải câu hỏi thi thật: đó là câu trong một video tiếng Trung chỉ dùng từ vựng HSK 1, do người nói tự viết phụ đề. Câu ngắn đứng trước, câu dài hơn ở cuối, để bạn tăng dần độ dài câu cần nhớ.

1. 你是哪国人?

Pinyin: Nǐ shì nǎ guó rén?

Nghĩa: Bạn là người nước nào? 国 (guó) là “quốc”, 人 (rén) là “nhân”.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 1:04–1:07

2. 你住在哪里?

Pinyin: Nǐ zhù zài nǎlǐ?

Nghĩa: Bạn sống ở đâu? 哪里 (nǎlǐ) là “ở đâu”; li cuối đọc nhẹ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 1:08–1:11

3. 他是德国人

Pinyin: Tā shì Déguó rén.

Nghĩa: Anh ấy là người Đức. Cô ấy nói về chồng mình, Simon. 他 (tā) là “anh ấy”.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 2:24–2:27

4. 你好, 我是佳佳

Pinyin: Nǐ hǎo, wǒ shì Jiājiā.

Nghĩa: Xin chào, mình là Giai Giai. Câu mở đầu video. Hai thanh 3 đứng liền nhau nên 你好 đọc là ní hǎo.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 0:00–0:02

5. 你叫什么名字?

Pinyin: Nǐ jiào shénme míngzi?

Nghĩa: Bạn tên là gì? Cô ấy quay sang hỏi người xem. 名字 (míngzi) là “tên”; zi đọc nhẹ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 0:59–1:03

6. 我有时候看书

Pinyin: Wǒ yǒushíhou kàn shū.

Nghĩa: Đôi khi mình đọc sách. 有时候 (yǒushíhou) là “đôi khi”; 看书 là đọc sách, chữ 看 cũng là “xem”.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 1:30–1:34

7. 我家有三口人

Pinyin: Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.

Nghĩa: Nhà mình có ba người. Cô ấy chỉ vào ảnh gia đình. 口 (kǒu) là lượng từ để đếm người trong nhà.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 2:07–2:11

8. 你今年多大了?

Pinyin: Nǐ jīnnián duō dà le?

Nghĩa: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? 多大 (duō dà) là “bao nhiêu tuổi”; 了 (le) cuối câu đọc nhẹ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 2:52–2:55

9. 这本书多少钱?

Pinyin: Zhè běn shū duōshao qián?

Nghĩa: Cuốn sách này bao nhiêu tiền? 本 (běn) là lượng từ cho sách; 多少钱 (duōshao qián) là “bao nhiêu tiền”. Câu sau đó: 78 tệ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 4:50–4:53

10. 我喜欢喝咖啡

Pinyin: Wǒ xǐhuan hē kāfēi.

Nghĩa: Mình thích uống cà phê. Ngay sau đó cô ấy kể chồng mình thích uống trà. 喜欢 (xǐhuan) là “thích”; huan đọc nhẹ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 6:31–6:35

11. 我喜欢吃米饭

Pinyin: Wǒ xǐhuan chī mǐfàn.

Nghĩa: Mình thích ăn cơm. 吃 (chī) là “ăn”; 米饭 (mǐfàn) là cơm.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 7:01–7:05

12. 我走路去超市

Pinyin: Wǒ zǒulù qù chāoshì.

Nghĩa: Mình đi bộ đến siêu thị. 走路 (zǒulù) là đi bộ; 超市 (chāoshì) là siêu thị.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 9:43–9:48

13. 我不喜欢看电视

Pinyin: Wǒ bù xǐhuan kàn diànshì.

Nghĩa: Mình không thích xem tivi. 电视 (diànshì) là “điện thị”, tivi. 不 giữ thanh 4 (bù) vì sau nó là thanh 3.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 1:26–1:30

14. 你会说什么语言?

Pinyin: Nǐ huì shuō shénme yǔyán?

Nghĩa: Bạn nói được những ngôn ngữ nào? 会 (huì) là “biết, có thể”; 语言 (yǔyán) là “ngữ ngôn”, ngôn ngữ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 3:16–3:20

15. 今天天气有点冷

Pinyin: Jīntiān tiānqì yǒudiǎn lěng.

Nghĩa: Hôm nay trời hơi lạnh. 天气 (tiānqì) là “thiên khí”, thời tiết; 有点 (yǒudiǎn) là “hơi”.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 5:59–6:03

7 câu dài hơn để ôn thêm

Khi nhắc lại được cả 15 câu, chuyển sang những câu này: dài hơn một chút, có câu hỏi với 呢 và 还是, để tập nhớ một câu dài hơn trong một lần nghe.

16. 我喜欢热的天气

Pinyin: Wǒ xǐhuan rè de tiānqì.

Nghĩa: Mình thích thời tiết nóng. 热 (rè) là “nóng”; 的 (de) nối tính từ với danh từ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 6:09–6:13

17. 你喜欢吃什么呢?

Pinyin: Nǐ xǐhuan chī shénme ne?

Nghĩa: Bạn thích ăn gì? 呢 (ne) cuối câu hỏi làm câu nhẹ hơn và đọc nhẹ.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 7:13–7:16

18. 现在是下午两点

Pinyin: Xiànzài shì xiàwǔ liǎng diǎn.

Nghĩa: Bây giờ là hai giờ chiều. 下午 (xiàwǔ) là buổi chiều; khi nói giờ, “hai” là 两 (liǎng), không phải 二.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 8:38–8:42

19. 我是一个中文老师

Pinyin: Wǒ shì yí ge Zhōngwén lǎoshī.

Nghĩa: Mình là giáo viên tiếng Trung. Cô ấy giới thiệu công việc của mình. 一个 đọc là yí ge: 一 lên giọng trước thanh 4; 老师 (lǎoshī) là “lão sư”, giáo viên.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 0:37–0:41

20. 我的手机在哪儿呢?

Pinyin: Wǒ de shǒujī zài nǎr ne?

Nghĩa: Điện thoại của mình đâu rồi nhỉ? 手机 (shǒujī) là điện thoại di động; 哪儿 (nǎr) là “ở đâu”, cách nói của miền Bắc Trung Quốc.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 4:07–4:12

21. 你那里天气怎么样?

Pinyin: Nǐ nàlǐ tiānqì zěnmeyàng?

Nghĩa: Chỗ bạn thời tiết thế nào? 怎么样 (zěnmeyàng) là “thế nào”, dùng để hỏi tình hình.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 6:14–6:18

22. 你喜欢喝咖啡还是喝茶呢?

Pinyin: Nǐ xǐhuan hē kāfēi háishi hē chá ne?

Nghĩa: Bạn thích uống cà phê hay uống trà? Câu dài nhất. 还是 (háishi) là “hay là”, dùng khi hỏi chọn một trong hai.

Nghe và nhắc lại → · Nghe và gõ lại 6:41–6:47

Luyện như trong phòng thi: 10 phút mỗi ngày

  1. Nghe một lần, không nhìn chữ. Che chữ Hán và pinyin, bấm “Nghe” và nhớ câu theo cụm (我家 / 有三口人), không theo từng chữ.
  2. Nhắc lại ngay. Ghi âm ở chế độ “Sau người nói”, nói hết câu dù quên một chữ.
  3. So sánh. Mở “So sánh”: từ “bị thiếu” là từ máy không nghe ra. Rồi nhìn pinyin, chú ý thanh điệu và nói lại.
  4. Mỗi ngày 5 câu mới, rồi nói lại 5 câu của hôm trước. Ngày thứ tư, làm cả 15 câu liền một lượt, mỗi câu chỉ nghe một lần.
  5. Gõ lại câu trong “Chép chính tả” (bộ gõ pinyin, chữ giản thể hay phồn thể đều được) để biết bạn nghe sót chữ nào.

Lỗi hay gặp khi nhắc lại câu tiếng Trung

  • Bỏ chữ nhỏ: 的, 了, 呢 ngắn và nhẹ nên dễ mất. Câu 我的手机在哪儿呢? có cả 的 và 呢.
  • Đổi từ đồng nghĩa: nghe 哪儿 mà nói 哪里. Ý vẫn đúng, nhưng đó không còn là câu bạn vừa nghe.
  • Thanh 3 liền nhau: thanh đầu đọc thành thanh 2: 你好 là ní hǎo, 有点 là yóudiǎn.
  • Lượng từ: 三口人, 这本书, 一个: nhớ lượng từ cùng danh từ, như một cụm.

Video có trong trang này

Muốn luyện theo chủ đề thay vì theo độ dài, xem luyện nói tiếng Trung HSK 1 theo chủ đề; muốn đi xa hơn HSK 1, xem shadowing tiếng Trung với lộ trình HSK 1 đến HSK 4.

Câu và mốc thời gian được kiểm tra với phụ đề Sada dùng ngày 26/10/2026. Phụ đề có thể thay đổi.

Sada làm được gì và không làm được gì

Sada cho biết những từ nào trong câu được nhận ra, từ nào “bị thiếu”, và nhịp nói của bạn so với người nói. Sada không chấm thanh điệu, không chấm từng âm và không dự đoán điểm HSKK. Việc nhận diện chạy ngay trong trình duyệt, nên bản ghi không bị tải lên máy chủ.

Ứng dụng Sada có giao diện tiếng Việt

Mọi nút luyện tập trên các trang này mở Sada bằng tiếng Việt. Bạn sẽ dùng vài nút chính: “Nghe”, “Ghi âm”, “So sánh” (nghe bản của bạn cạnh bản gốc) và “Lặp lại” (lặp lại câu); hai chế độ nói “Cùng người nói” (shadowing: nói cùng lúc) và “Sau người nói” (nghe xong rồi nói lại), cùng chế độ “Chép chính tả” (gõ lại câu vừa nghe rồi “Kiểm tra”); và tốc độ phát 0.75× để nghe chậm hơn. Trong kết quả, từ “bị thiếu” là từ Sada không nhận ra trong bản ghi của bạn. Muốn đổi ngôn ngữ, bấm vào tên ngôn ngữ ở đầu màn hình ứng dụng.

Các hướng dẫn tiếng Việt khác

Trang chủ tiếng Việt: Sada bằng tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

HSKK sơ cấp có mấy phần?

Ba phần, 27 câu: nghe và nhắc lại (15 câu), nghe và trả lời (10 câu), trả lời câu hỏi (2 câu). HSKK trung cấp có 14 câu, phần đầu là nghe và nhắc lại 10 câu.

Luyện thi HSKK phần nghe và nhắc lại ở đâu miễn phí?

Trên trang này: 15 câu tiếng Trung thật, mỗi câu nghe rồi nói lại, ghi âm và so với giọng người nói. Sada chạy trên trình duyệt, không cần cài đặt hay tài khoản.

Các câu này có phải đề thi HSKK thật không?

Không. Đó là câu trong một video tiếng Trung chỉ dùng từ vựng HSK 1, xếp từ ngắn đến dài để luyện đúng kiểu phần nghe và nhắc lại.

Sada có chấm điểm HSKK hay thanh điệu không?

Không. Sada cho biết từ nào được nhận ra và nhịp nói của bạn, không chấm thanh điệu, từng âm hay điểm HSKK. Hãy nghe bản ghi cạnh bản gốc để tự so thanh điệu.

Luyện ngay

Luyện ngay